救援
きゅうえん
Cứu viện
Hán Việt: CỨU VIỆN
救援物資を送る。
Gửi hàng hóa cứu viện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 救 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 救援 (きゅうえん) – Cứu viện.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
救援 → きゅうえん
救済 → kyuusai
救い → すくい
救命処置 → きゅうめいしょち
救命救急 → きゅうめいきゅうきゅう
5 mục hiển thị
きゅうえん
Cứu viện
Hán Việt: CỨU VIỆN
救援物資を送る。
Gửi hàng hóa cứu viện.
kyuusai
Cứu tế
Hán Việt: Cứu Tế
被災(ひさい)者の救済(きゅうさい)。
Cứu tế người bị nạn.
すくい
Sự cứu rỗi, sự giúp đỡ; niềm an ủi, sự giải thoát (khỏi khó khăn, đau khổ tinh thần).
Hán Việt: Cứu
彼女の優しい言葉が、苦しい時の唯一の救いだった。
Những lời nói dịu dàng của cô ấy là niềm an ủi duy nhất trong lúc tôi khổ sở.
きゅうめいしょち
Biện pháp cứu mạng, thủ thuật cấp cứu (nhằm duy trì sự sống cho bệnh nhân nguy kịch).
Hán Việt: Cứu Mệnh Xứ Trí
事故現場に到着した救急隊員は、直ちに患者に救命処置を開始した。
Nhân viên cấp cứu vừa đến hiện trường tai nạn đã ngay lập tức bắt đầu các biện pháp cứu mạng cho bệnh nhân.
きゅうめいきゅうきゅう
Cấp cứu duy trì sự sống; cấp cứu y tế khẩn cấp
Hán Việt: Cứu mệnh cứu cấp
彼は救命救急センターに搬送された。
Anh ấy đã được chuyển đến trung tâm cấp cứu duy trì sự sống.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.