最早
もはや
Đã, rồi (không còn kịp)
Hán Việt: TỐI TẢO
もはや手遅れだ。
Đã quá muộn màng rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 早 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 最早 (もはや) – Đã, rồi (không còn kịp).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
最早 → もはや
素早い → すばやい
早急に → そうきゅうに
早まる → はやまる
早める → はやめる
5 mục hiển thị
もはや
Đã, rồi (không còn kịp)
Hán Việt: TỐI TẢO
もはや手遅れだ。
Đã quá muộn màng rồi.
すばやい
nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn
猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。
Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.
そうきゅうに
khẩn trương, càng sớm càng tốt; cần được xử lý trong thời gian rất ngắn
安全上の問題があるため、早急に修理してください。
Vì có vấn đề an toàn, hãy sửa chữa khẩn trương.
はやまる
xảy ra sớm hơn hoặc tiến triển nhanh hơn dự kiến; vội vàng hành động hay kết luận
治療を中断すると、病気の進行が早まる恐れがある。
Ngừng điều trị có thể khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
はやめる
làm sớm hơn; đẩy nhanh tiến độ hoặc thời điểm
雨が降りそうなので、出発を一時間早めた。
Vì có vẻ sắp mưa nên chúng tôi đã khởi hành sớm hơn một giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.