比較
ひかく
So sánh
Hán Việt: Bi Giảo
比較(ひかく)の対象(たいしょう)にならない。
Không thể so sánh được (không cùng đẳng cấp).
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 比 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 比較 (ひかく) – So sánh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
比較 → ひかく
水セメント比 → すいセメントひ
単位水セメント比 → たんいすいセメントひ
3 mục hiển thị
ひかく
So sánh
Hán Việt: Bi Giảo
比較(ひかく)の対象(たいしょう)にならない。
Không thể so sánh được (không cùng đẳng cấp).
すいセメントひ
Tỷ lệ nước xi măng (Water-cement ratio). Tỷ lệ khối lượng nước trên khối lượng xi măng trong hỗn hợp bê tông.
Hán Việt: Thủy xi măng tỉ
設計図書に指定された水セメント比を厳守し、配合を行ってください。
Hãy tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ nước xi măng đã được chỉ định trong hồ sơ thiết kế và tiến hành phối trộn.
たんいすいセメントひ
Tỷ lệ nước/xi măng theo khối lượng đơn vị (tỷ lệ N/X).
Hán Việt: Đơn Vị Thủy Semen Tỷ
コンクリートの長期耐久性を確保するため、単位水セメント比の管理は非常に重要です。
Để đảm bảo độ bền lâu dài của bê tông, việc quản lý tỷ lệ nước/xi măng là cực kỳ quan trọng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.