民族
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 民 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 民族 (みんぞく) – Dân tộc, tộc người, chủng tộc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
民族 → みんぞく
国民 → こくみん
民衆 → みんしゅう
庶民 → しょみん
民主主義 → みんしゅしゅぎ
7 mục hiển thị
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
みんしゅう
Dân chúng, quần chúng nhân dân
Hán Việt: Dân Chúng
その新しい政策は民衆の強い反対に遭い、撤回された。
Chính sách mới đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ của dân chúng và đã bị rút lại.
しょみん
người dân bình thường; tầng lớp bình dân
Hán Việt: Thứ dân
この店は庶民的な値段で人気がある。
Quán này được yêu thích vì giá bình dân.
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
こくみん
Quốc dân / Người dân
Hán Việt: Quốc dân
国民(こくみん)の祝日(しゅくじつ)。
Ngày lễ của quốc dân.
みんしゅしゅぎ
Chủ nghĩa dân chủ
Hán Việt: Dân Chủ Chủ Nghĩa
その国は**民主主義**国家への移行を目指し、選挙を実施した。
Quốc gia đó đã tổ chức bầu cử nhằm mục tiêu chuyển đổi thành một nhà nước dân chủ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.