枯渇
こかつ
Cạn kiệt
Hán Việt: Khô
資源(しげん)が枯渇(こかつ)する。
Tài nguyên cạn kiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 渇 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 枯渇 (こかつ) – Cạn kiệt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
枯渇 → こかつ
渇望 → かつぼう
口渇 → こうかつ
リソース枯渇 → リソースこかつ
4 mục hiển thị
こかつ
Cạn kiệt
Hán Việt: Khô
資源(しげん)が枯渇(こかつ)する。
Tài nguyên cạn kiệt.
かつぼう
Khát khao
Hán Việt: Vọng
自由(じゆう)を渇望(かつぼう)する。
Khát khao tự do.
こうかつ
Khô miệng (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng bệnh)
Hán Việt: Khẩu khát
この薬を服用すると、口渇を感じることがありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。
Khi dùng thuốc này, bạn có thể cảm thấy khô miệng, vì vậy hãy cố gắng uống nước thường xuyên.
リソースこかつ
Cạn kiệt tài nguyên (CPU, bộ nhớ, dung lượng đĩa, kết nối mạng).
Hán Việt: Khô kiệt (枯渇)
サーバーがリソース枯渇を起こし、サービスが停止する事態になった。
Server đã bị cạn kiệt tài nguyên, dẫn đến tình trạng dịch vụ bị dừng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.