潤沢
じゅんたく
Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
Hán Việt: NHUẬN TRẠCH
この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 潤 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 潤沢 (じゅんたく) – Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
潤沢 → じゅんたく
潤む → うるむ
潤う → うるおう
潤す → うるおす
4 mục hiển thị
じゅんたく
Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
Hán Việt: NHUẬN TRẠCH
この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
うるむ
Đẫm nước (mắt), ẩm ướt, long lanh.
Hán Việt: Nhuận
彼女は感動して目が潤んでいた。
Cô ấy cảm động đến mức mắt rơm rớm nước.
うるおう
trở nên đủ ẩm; đời sống, kinh tế hoặc tổ chức được hưởng lợi và phong phú hơn
Hán Việt: NHUẬN
雨が降って畑が十分に潤った。
Mưa xuống khiến cánh đồng đủ ẩm.
うるおす
làm ẩm; làm phong phú đời sống, kinh tế hoặc tâm hồn
Hán Việt: NHUẬN
乾いた土を水で潤した。
Tôi dùng nước làm ẩm đất khô.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.