盛り
さかり
Thời kỳ rực rỡ nhất
Hán Việt: Thình
暑い(あつい)盛り(さかり)。
Thời điểm nóng nhất (cao điểm).
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 盛 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 盛り (さかり) – Thời kỳ rực rỡ nhất.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
盛り → さかり
盛る → もる
盛大 → せいだい
旺盛 → おうせい
余盛り → よもり
盛り込む → もりこむ
6 mục hiển thị
さかり
Thời kỳ rực rỡ nhất
Hán Việt: Thình
暑い(あつい)盛り(さかり)。
Thời điểm nóng nhất (cao điểm).
もる
xới hoặc chất đầy; cho thuốc hay độc; phóng đại nội dung so với thực tế
皿に料理をきれいに盛った。
Tôi bày món ăn đẹp mắt lên đĩa.
せいだい
long trọng, hoành tráng và có quy mô lớn
Hán Việt: THỊNH ĐẠI
創立記念式典が盛大に行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng.
おうせい
mạnh mẽ và dồi dào về sức lực, ham muốn, sự tò mò hoặc tinh thần hoạt động
Hán Việt: VƯỢNG THỊNH
成長期の子どもは食欲が旺盛だ。
Trẻ trong giai đoạn phát triển thường ăn rất khỏe.
よもり
Lượng kim loại hàn dư ra ngoài bề mặt vật liệu cơ bản (weld reinforcement / excess weld metal).
Hán Việt: Dư Thịnh
図面では隅肉溶接の余盛りを3mm以下と指示している。
Bản vẽ chỉ định lượng dư của mối hàn góc dưới 3mm.
もりこむ
Đưa vào, bao gồm, tích hợp (ý kiến, đề xuất, điều khoản, v.v. vào một kế hoạch, dự thảo).
Hán Việt: Thịnh nhập
新しい法案には、国民の意見が多数盛り込まれている。
Nhiều ý kiến của người dân đã được đưa vào dự luật mới.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.