穏和
おんわ
Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)
Hán Việt: ỔN HÒA
彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 穏 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 穏和 (おんわ) – Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
穏和 → おんわ
穏便 → おんびん
不穏 → ふおん
3 mục hiển thị
おんわ
Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)
Hán Việt: ỔN HÒA
彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
おんびん
Yên ổn / Hòa nhã
Hán Việt: Tiện
穏便(おんびん)に済ませる(すませる)。
Kết thúc một cách ổn thỏa (hòa nhã).
ふおん
Sự bất ổn, không yên ổn, đáng lo ngại, bất an.
Hán Việt: Bất ổn
不穏な空気が会議室を覆っていた。
Một bầu không khí bất ổn bao trùm phòng họp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.