競合
きょうごう
Cạnh tranh / Đối thủ
Hán Việt: Cạnh Hợp
競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 競 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 競合 (きょうごう) – Cạnh tranh / Đối thủ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
競合 → きょうごう
競う → きそう
競合状態 → きょうごうじょうたい
小競り合い → こぜりあい
押し競饅頭 → おしくらまんじゅう
5 mục hiển thị
きょうごう
Cạnh tranh / Đối thủ
Hán Việt: Cạnh Hợp
競合(きょうごう)他社(たしゃ)。
Công ty đối thủ.
きそう
cạnh tranh; thi đua
Hán Việt: Cạnh
二人は優勝を競っている。
Hai người đang tranh chức vô địch.
きょうごうじょうたい
Tình trạng tranh chấp, race condition (trong lập trình).
Hán Việt: Cạnh Hợp Trạng Thái
このバグは、複数のプロセスが同時にリソースにアクセスすることで競合状態が発生した。
Lỗi này xảy ra do tình trạng tranh chấp khi nhiều tiến trình truy cập tài nguyên đồng thời.
こぜりあい
Xích mích nhỏ, va chạm nhỏ, cuộc cãi vã nhỏ
Hán Việt: Tiểu Cạnh Hợp
満員電車で足を踏まれたことがきっかけで、乗客同士で小競り合いが始まった。
Do bị giẫm chân trên tàu điện đông đúc, một cuộc xích mích nhỏ đã bắt đầu giữa các hành khách.
おしくらまんじゅう
Cảnh chen lấn, xô đẩy nhau (như trò chơi "đẩy bánh bao"); ám chỉ tình trạng đông đúc đến mức người nọ ép người kia.
Hán Việt: Áp Cạnh Mãn Đầu
今朝の通勤電車は、まさに「おしくらまんじゅう」の状態だった。
Chuyến tàu điện đi làm sáng nay đúng là tình trạng "chen lấn như bánh bao".
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.