篤実
とくじつ
Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà
Hán Việt: Đốc Thực
彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
Anh ấy có tính cách chân thành, được mọi người tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 篤 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 篤実 (とくじつ) – Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
篤実 → とくじつ
重篤 → じゅうとく
重篤な → じゅうとくな
重篤化 → じゅうとくか
重篤な副作用 → じゅうとくなふくさよう
5 mục hiển thị
とくじつ
Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà
Hán Việt: Đốc Thực
彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
Anh ấy có tính cách chân thành, được mọi người tin tưởng.
じゅうとく
Nghiêm trọng, nguy kịch, cực kỳ nguy hiểm (thường dùng để mô tả tình trạng bệnh, tác dụng phụ hoặc tai biến y tế).
Hán Việt: Trọng Đốc
まれに、この薬で重篤な肝機能障害が発生する可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc này có thể gây ra tổn thương gan nghiêm trọng.
じゅうとくな
Nghiêm trọng, nguy kịch (thường dùng trong y tế để chỉ mức độ bệnh hoặc tác dụng phụ)
Hán Việt: Trọng độc
ごく稀に、この薬は重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Rất hiếm khi, loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
じゅうとくか
Sự trở nên nghiêm trọng, trầm trọng hóa (về tình trạng bệnh, tác dụng phụ).
Hán Việt: Trọng Độc Hóa
軽度の副作用でも、放置すると重篤化する恐れがあります。
Dù là tác dụng phụ nhẹ, nếu bỏ mặc có nguy cơ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.
じゅうとくなふくさよう
Tác dụng phụ nghiêm trọng, tác dụng phụ nguy hiểm
Hán Việt: Trọng Độc Phó Tác Dụng
まれに、アナフィラキシーショックなどの重篤な副作用が起こることがあります。
Trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.