続出
ぞくしゅつ
Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh
Hán Việt: TỤC XUẤT
大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 続 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 続出 (ぞくしゅつ) – Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
続出 → ぞくしゅつ
続報 → ぞくほう
永続化 → えいぞくか
永続的 → えいぞくてき
相互接続 → そうごせつぞく
待ち続ける → まちつづける
6 mục hiển thị
ぞくしゅつ
Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh
Hán Việt: TỤC XUẤT
大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.
ぞくほう
Tin tức tiếp theo, báo cáo tiếp theo (follow-up report, subsequent news)
Hán Việt: Tục Báo
事件の続報が待たれる。
Tin tức tiếp theo về vụ việc đang được chờ đợi.
えいぞくか
Sự duy trì (dữ liệu); sự bền vững (của dữ liệu, đối tượng); persistence.
Hán Việt: Vĩnh tục hóa
オブジェクトの永続化メカニズムは、設計ドキュメントの重要な項目です。
Cơ chế duy trì đối tượng là một mục quan trọng trong tài liệu thiết kế.
えいぞくてき
Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
Hán Việt: Vĩnh tục đích
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
そうごせつぞく
Kết nối lẫn nhau, liên thông, giao tiếp giữa các hệ thống/module.
Hán Việt: Tương Hỗ Tiếp Tục
複数のサービス間の相互接続を考慮したアーキテクチャ設計が必要です。
Cần có thiết kế kiến trúc có tính đến kết nối lẫn nhau giữa nhiều dịch vụ.
まちつづける
tiếp tục chờ trong thời gian dài mà không bỏ cuộc
彼女は駅で一時間も待ち続けた。
Cô ấy tiếp tục chờ ở ga suốt một giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.