営繕
えいぜん
Sửa chữa, duy tu, bảo trì (công trình xây dựng, tòa nhà và các tiện ích liên quan).
Hán Việt: Doanh Thiện
建設会社は、建物の営繕工事も手掛けています。
Công ty xây dựng cũng đảm nhiệm các công trình duy tu, bảo trì tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 繕 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 営繕 (えいぜん) – Sửa chữa, duy tu, bảo trì (công trình xây dựng, tòa nhà và các tiện ích liên quan)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
営繕 → えいぜん
繕う → つくろう
取り繕う → とりつくろう
3 mục hiển thị
えいぜん
Sửa chữa, duy tu, bảo trì (công trình xây dựng, tòa nhà và các tiện ích liên quan).
Hán Việt: Doanh Thiện
建設会社は、建物の営繕工事も手掛けています。
Công ty xây dựng cũng đảm nhiệm các công trình duy tu, bảo trì tòa nhà.
つくろう
vá hoặc sửa chỗ hư; chỉnh trang vẻ bề ngoài hay che đậy thiếu sót
Hán Việt: THIỆN
破れた服を繕う。
Chắp vá lại bộ quần áo bị rách.
とりつくろう
Che đậy, ngụy tạo, giả vờ (để giữ thể diện, che giấu cảm xúc thật); sửa sang tạm bợ.
Hán Việt: Thủ sanh
彼は失恋の痛みを隠すために、無理に笑顔を取り繕っていた。
Anh ấy cố gắng giả vờ mỉm cười để che giấu nỗi đau thất tình.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.