警戒
けいかい
sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ
Hán Việt: CẢNH GIỚI
大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 警 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 警戒 (けいかい) – sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
警戒 → けいかい
警告灯 → けいこくとう
警戒心 → けいかいしん
3 mục hiển thị
けいかい
sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ
Hán Việt: CẢNH GIỚI
大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
けいこくとう
Đèn cảnh báo, đèn chỉ báo (trên bảng điều khiển)
Hán Việt: Cảnh cáo đăng
エンジンオイルの警告灯が点滅しています。
Đèn cảnh báo dầu động cơ đang nhấp nháy.
けいかいしん
Tâm lý cảnh giác, đề phòng, sự thận trọng.
Hán Việt: Cảnh giới tâm
過去の恋愛経験から、彼は新しい関係に対して強い警戒心を持っている。
Từ những kinh nghiệm yêu đương trong quá khứ, anh ấy có sự cảnh giác cao độ với các mối quan hệ mới.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.