近々
ちかぢか
trong thời gian rất gần; chẳng bao lâu nữa
近々、新しい店舗が駅前に開店する。
Sắp tới một cửa hàng mới sẽ khai trương trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 近 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 近々 (ちかぢか) – trong thời gian rất gần; chẳng bao lâu nữa.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
近々 → ちかぢか
近年 → きんねん
手近 → てぢか
近寄りがたい → ちかよりがたい
5 mục hiển thị
ちかぢか
trong thời gian rất gần; chẳng bao lâu nữa
近々、新しい店舗が駅前に開店する。
Sắp tới một cửa hàng mới sẽ khai trương trước ga.
きんねん
những năm gần đây; trong khoảng thời gian gần với hiện tại
近年、働き方に対する考え方が大きく変わった。
Trong những năm gần đây, quan niệm về cách làm việc đã thay đổi nhiều.
てぢか
gần tay; dễ lấy; quen thuộc/gần gũi
Hán Việt: Thủ cận
手近な資料から調べ始めた。
Tôi bắt đầu tra cứu từ tài liệu dễ lấy gần đó.
ちかよりがたい
Khó tiếp cận, khó gần; tạo cảm giác e dè, không dám lại gần (Hard to approach, unapproachable; creating a sense of awe or hesitation)
Hán Việt: Cận ký nan
彼女は美人だが、どこか近寄りがたい雰囲気がある。
Cô ấy là người đẹp nhưng lại có một khí chất khó gần.
ちかよりがたい
khó đến gần hoặc khó bắt chuyện vì tạo cảm giác nghiêm nghị, xa cách hay đáng sợ
Hán Việt: Cận ký nan
社長は近寄りがたい雰囲気だが、話すと気さくだ。
Giám đốc tạo cảm giác khó gần nhưng khi nói chuyện lại rất cởi mở.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.