逆上
ぎゃくじょう
Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận)
Hán Việt: NGHỊCH THƯỢNG
彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 逆 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 逆上 (ぎゃくじょう) – Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
逆上 → ぎゃくじょう
逆転 → ぎゃくてん
逆らう → さからう
逆質問 → ぎゃくしつもん
可逆性 → かぎゃくせい
非可逆的 → ひかぎゃくてき
7 mục hiển thị
ぎゃくじょう
Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận)
Hán Việt: NGHỊCH THƯỢNG
彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
さかのぼる
Ngược dòng
Hán Việt: Nghịch Thượng
川(かわ)を逆上る(さかのぼる)。
Ngược dòng sông.
ぎゃくてん
Lật ngược tình thế
Hán Việt: NGHỊCH CHUYỂN
逆転勝利を収める。
Giành chiến thắng lật ngược tình thế.
さからう
Chống đối
Hán Việt: Nghịch
運命(うんめい)に逆らう(さからう)。
Chống lại số phận.
ぎゃくしつもん
Câu hỏi ngược lại (câu hỏi từ người ứng tuyển dành cho nhà tuyển dụng/người phỏng vấn vào cuối buổi phỏng vấn).
Hán Việt: Nghịch Chất Vấn
最後に、何か逆質問はございますか?
Cuối cùng, bạn có câu hỏi ngược lại nào không? (Bạn có muốn hỏi gì không?)
かぎゃくせい
Tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược (reversibility)
Hán Việt: Khả nghịch tính
この薬による肝機能障害は可逆性があり、服用中止により回復することが多いです。
Tổn thương chức năng gan do thuốc này có tính thuận nghịch, thường hồi phục khi ngừng dùng thuốc.
ひかぎゃくてき
Không thể đảo ngược, vĩnh viễn
Hán Việt: Phi khả nghịch đích
この薬の副作用で、非可逆的な腎機能障害が起こる可能性があります。
Tác dụng phụ của thuốc này có thể gây tổn thương chức năng thận không thể hồi phục.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.