退避
たいひ
Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né
Hán Việt: THOÁI TỊ
住民は安全な場所へ退避してください。
Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 避 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 退避 (たいひ) – Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
退避 → たいひ
避妊 → ひにん
逃避 → とうひ
回避策 → かいひさく
避ける → よける
5 mục hiển thị
たいひ
Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né
Hán Việt: THOÁI TỊ
住民は安全な場所へ退避してください。
Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.
ひにん
Tránh thai, ngừa thai (Contraception).
Hán Việt: Tị nhâm
現在、何らかの避妊法を実践されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang áp dụng phương pháp tránh thai nào không?
とうひ
sự trốn tránh hiện thực, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu
Hán Việt: ĐÀO TỊ
問題から逃避しても根本的な解決にはならない。
Trốn tránh vấn đề cũng không dẫn tới giải pháp căn bản.
かいひさく
Biện pháp tạm thời để tránh hoặc khắc phục một vấn đề, cách giải quyết tạm thời (workaround).
Hán Việt: Hồi tị sách / Giải pháp tránh né
このバグにはまだ根本的な解決策がないため、一時的な回避策を適用した。
Vì lỗi này vẫn chưa có giải pháp triệt để, chúng tôi đã áp dụng một biện pháp khắc phục tạm thời.
よける
Né tránh (vật lý)
Hán Việt: TỊ
飛(と)んできたボールを素早(すばや)く避(よ)けた。
Nhanh nhẹn né tránh quả bóng đang bay tới.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.