麻酔
ますい
Gây mê, gây tê (trong y tế).
Hán Việt: Ma túy
緊急手術のため、患者に全身麻酔がかけられた。
Để phẫu thuật cấp cứu, bệnh nhân đã được gây mê toàn thân.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 麻 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 麻酔 (ますい) – Gây mê, gây tê (trong y tế)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
麻酔 → ますい
麻痺 → まひ
片麻痺 → へんまひ
蕁麻疹 → じんましん
麻酔薬 → ますいやく
局所麻酔 → きょくしょますい
9 mục hiển thị
ますい
Gây mê, gây tê (trong y tế).
Hán Việt: Ma túy
緊急手術のため、患者に全身麻酔がかけられた。
Để phẫu thuật cấp cứu, bệnh nhân đã được gây mê toàn thân.
まひ
Tê liệt
Hán Việt: MA TÝ
交通が麻痺する。
Giao thông bị tê liệt.
へんまひ
Liệt nửa người, bán thân bất toại. Tình trạng mất khả năng vận động một bên cơ thể do tổn thương não.
Hán Việt: Phiến Ma Tý
片麻痺のある利用者様には、入浴介助の際に特に注意が必要です。
Đối với khách hàng bị liệt nửa người, cần đặc biệt chú ý khi hỗ trợ tắm rửa.
じんましん
Mề đay, phát ban (dạng mẩn ngứa, sưng đỏ)
Hán Việt: Tầm Ma Trận
この薬を服用後、全身に蕁麻疹が出た場合は、アレルギー反応の可能性があります。
Sau khi dùng thuốc này, nếu bạn bị nổi mề đay toàn thân, đó có thể là phản ứng dị ứng.
ますいやく
Thuốc gây mê/tê (Anesthetic drug)
Hán Việt: Ma Tuý Dược
手術に先立ち、患者には適切な麻酔薬が投与された。
Trước ca phẫu thuật, bệnh nhân đã được dùng thuốc gây mê phù hợp.
じんましん
Mề đay, phát ban (dạng mẩn ngứa, sưng đỏ)
Hán Việt: Tầm Ma Trận
この薬を服用後、全身に蕁麻疹が出た場合は、アレルギー反応の可能性があります。
Sau khi dùng thuốc này, nếu bạn bị nổi mề đay toàn thân, đó có thể là phản ứng dị ứng.
きょくしょますい
Gây tê cục bộ, gây tê tại chỗ.
Hán Việt: Cục Sở Ma Túy
小さな切り傷の縫合には、局所麻酔が一般的に用いられる。
Để khâu vết rách nhỏ, gây tê cục bộ thường được sử dụng.
ぜんしんますい
Gây mê toàn thân (phương pháp gây mê làm mất ý thức và cảm giác đau của toàn bộ cơ thể trong phẫu thuật)
Hán Việt: Toàn Thân Ma Túy
患者は緊急手術のため、全身麻酔をかけられた。
Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân để phẫu thuật cấp cứu.
くいきますい
Gây tê vùng (gây tê chỉ một phần cơ thể, không phải toàn thân)
Hán Việt: Khu Vực Ma Tý
足の複雑骨折のため、患者には全身麻酔ではなく区域麻酔が選択された。
Do gãy xương phức tạp ở chân, bệnh nhân đã được chọn gây tê vùng thay vì gây mê toàn thân.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.