~と相まって / ~と~が相まって
とあいまって / とがあいまって
nhiều yếu tố kết hợp và tác động lẫn nhau, làm cho một kết quả tích cực hoặc tiêu cực trở nên mạnh hơn
彼の才能と努力が相まって、大きな成功につながった。
Tài năng kết hợp với nỗ lực của anh ấy đã dẫn tới thành công lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 5 · Ngày 5
Học 3 mục của Tuần 5 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
3 mục hiển thị
とあいまって / とがあいまって
nhiều yếu tố kết hợp và tác động lẫn nhau, làm cho một kết quả tích cực hoặc tiêu cực trở nên mạnh hơn
彼の才能と努力が相まって、大きな成功につながった。
Tài năng kết hợp với nỗ lực của anh ấy đã dẫn tới thành công lớn.
にとどまらず
không chỉ giới hạn trong phạm vi… mà còn lan rộng hoặc mở rộng sang phạm vi lớn hơn
彼の活動は国内にとどまらず、海外にも広がっている。
Hoạt động của anh ấy không chỉ giới hạn trong nước mà còn mở rộng ra nước ngoài.
によらず
không phụ thuộc hoặc không phân biệt tiêu chí, phương pháp hay điều kiện được nêu
経験の有無によらず応募できます。
Có thể ứng tuyển bất kể có kinh nghiệm hay không.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.