~べく
べく
để đạt mục đích được nêu ra; cách nói văn viết hoặc trang trọng, thường dùng trong phát biểu và văn bản
新しい市場を開拓すべく、海外で調査を行っている。
Chúng tôi đang khảo sát ở nước ngoài nhằm khai phá thị trường mới.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 5 · Ngày 6
Học 3 mục của Tuần 5 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
3 mục hiển thị
べく
để đạt mục đích được nêu ra; cách nói văn viết hoặc trang trọng, thường dùng trong phát biểu và văn bản
新しい市場を開拓すべく、海外で調査を行っている。
Chúng tôi đang khảo sát ở nước ngoài nhằm khai phá thị trường mới.
べからず / べからざる
~べからず là lệnh cấm mạnh trong quy định, biển báo hoặc lời răn; ~べからざる+N bổ nghĩa cho hành vi không thể chấp nhận hoặc không được phép
芝生に入るべからず。
Cấm đi vào bãi cỏ.
べくもない
hoàn toàn không thể hoặc không có khả năng thực hiện/đạt được điều đó xét từ hoàn cảnh khách quan; cách nói văn viết, cứng và trang trọng
現在の資金では、この計画の実現は望むべくもない。
Với nguồn vốn hiện tại, hoàn toàn không thể kỳ vọng kế hoạch này sẽ trở thành hiện thực.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.