~には及ばない
にはおよばない
không cần phải làm đến mức đó; dùng để từ chối lịch sự sự cảm ơn, lo lắng hoặc một hành động không cần thiết
この程度の手伝いなら、お礼には及びません。
Với mức giúp đỡ này thì không cần phải cảm ơn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N1 · Tuần 7 · Ngày 6
Học 3 mục của Tuần 7 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
3 mục hiển thị
にはおよばない
không cần phải làm đến mức đó; dùng để từ chối lịch sự sự cảm ơn, lo lắng hoặc một hành động không cần thiết
この程度の手伝いなら、お礼には及びません。
Với mức giúp đỡ này thì không cần phải cảm ơn.
ざる
dạng phủ định văn viết đứng trước danh từ, tương đương ~ないN
予期せざる事故が発生した。
Một tai nạn không lường trước đã xảy ra.
ざるをえない
không muốn nhưng xét hoàn cảnh thì không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải làm
証拠がそろった以上、事実を認めざるを得ない。
Khi chứng cứ đã đầy đủ, không thể không thừa nhận sự thật.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.