データ(でーた)を改竄(かいざん)する。
Xuyên tạc (sửa đổi trái phép) dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xuyên tạc / Giả mạo (dữ liệu)
改竄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xuyên tạc / Giả mạo (dữ liệu).
Cách đọc là かいざん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいざん
Hán Việt: Cải Thoán
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 30
データ(でーた)を改竄(かいざん)する。
Xuyên tạc (sửa đổi trái phép) dữ liệu.
彼は会社の財務データを改竄し、不正な利益を得た。
Anh ta đã xuyên tạc dữ liệu tài chính của công ty và thu lợi bất chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.