チーム内で意見の軋轢が生じ、プロジェクトの進行が遅れた。
Xích mích về ý kiến trong nhóm đã phát sinh, làm chậm tiến độ dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự xích mích, bất hòa, xung đột (giữa các mối quan hệ).
軋轢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự xích mích, bất hòa, xung đột (giữa các mối quan hệ)..
Cách đọc là あつれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつれき
Hán Việt: Át lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 47
チーム内で意見の軋轢が生じ、プロジェクトの進行が遅れた。
Xích mích về ý kiến trong nhóm đã phát sinh, làm chậm tiến độ dự án.
親子間の軋轢を解消するため、家族会議が開かれた。
Để hóa giải mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái, một cuộc họp gia đình đã được tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.