彼は議論を通じて、チーム内に一体感を醸成しようとした。
Anh ấy đã cố gắng tạo ra cảm giác gắn kết trong nhóm thông qua cuộc thảo luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tạo ra, gây ra, hình thành (thường là không khí, tâm trạng, bầu không khí xã hội). Có nghĩa gốc là ủ (rượu).
醸成 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tạo ra, gây ra, hình thành (thường là không khí, tâm trạng, bầu không khí xã hội). Có nghĩa gốc là ủ (rượu)..
Cách đọc là じょうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうせい
Hán Việt: NHƯỠNG THÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 48
彼は議論を通じて、チーム内に一体感を醸成しようとした。
Anh ấy đã cố gắng tạo ra cảm giác gắn kết trong nhóm thông qua cuộc thảo luận.
新しい文化を醸成するには時間と努力が必要です。
Để tạo ra một nền văn hóa mới cần có thời gian và nỗ lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.