密閉空間での作業時は、窒息の危険があります。
Khi làm việc trong không gian kín, có nguy cơ ngạt thở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngạt thở, tắc nghẽn đường thở. (Trong xây dựng: liên quan đến không gian kín, khí độc)
窒息 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngạt thở, tắc nghẽn đường thở. (Trong xây dựng: liên quan đến không gian kín, khí độc).
Cách đọc là ちっそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちっそく
Hán Việt: Trất Tức
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 49
密閉空間での作業時は、窒息の危険があります。
Khi làm việc trong không gian kín, có nguy cơ ngạt thở.
万が一、誰かが窒息状態になった場合の救助手順を確認しましょう。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy xác nhận quy trình cứu hộ nếu có ai đó bị ngạt thở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.