夜間、足のうっ滞が強く、浮腫が見られました。
Ban đêm, chân bị ứ đọng mạnh, có dấu hiệu phù nề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ứ đọng, tắc nghẽn, đình trệ (ví dụ: ứ đọng nước tiểu, ứ đọng tĩnh mạch)
鬱滞 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ứ đọng, tắc nghẽn, đình trệ (ví dụ: ứ đọng nước tiểu, ứ đọng tĩnh mạch).
Cách đọc là うっ滞 (うったい).
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 鬱滞する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うっ滞 (うったい)
Hán Việt: Uất Trệ
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 鬱滞する)
Nguồn/bài: Túi 58
夜間、足のうっ滞が強く、浮腫が見られました。
Ban đêm, chân bị ứ đọng mạnh, có dấu hiệu phù nề.
導尿後、膀胱のうっ滞が解消されたことを確認しました。
Sau khi đặt ống thông tiểu, tôi đã xác nhận tình trạng ứ đọng bàng quang đã được giải quyết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.