〇〇様は夜間せん妄の症状が見られ、落ち着かない様子でした。
Ông/bà 〇〇 có triệu chứng mê sảng vào ban đêm và có vẻ không yên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật)
譫妄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mê sảng, sảng (tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người già hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật).
Cách đọc là せんもう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんもう
Hán Việt: Sầm vọng / Chiêm vọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 58
〇〇様は夜間せん妄の症状が見られ、落ち着かない様子でした。
Ông/bà 〇〇 có triệu chứng mê sảng vào ban đêm và có vẻ không yên.
夜間せん妄は、高齢者の入院中に特に注意が必要な症状です。
Mê sảng ban đêm là triệu chứng cần đặc biệt chú ý khi người cao tuổi nhập viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.