彼女の美しい笑顔は、彼の心を惑わした。
Nụ cười xinh đẹp của cô ấy đã mê hoặc trái tim anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mê hoặc, quyến rũ (khiến người khác mất lý trí); làm cho bối rối, gây nhầm lẫn.
惑わす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mê hoặc, quyến rũ (khiến người khác mất lý trí); làm cho bối rối, gây nhầm lẫn..
Cách đọc là まどわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: まどわす
Hán Việt: Hoặc
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 65
彼女の美しい笑顔は、彼の心を惑わした。
Nụ cười xinh đẹp của cô ấy đã mê hoặc trái tim anh ấy.
彼は甘い言葉で私を惑わそうとしたが、私は騙されなかった。
Anh ta đã cố gắng mê hoặc tôi bằng những lời nói ngọt ngào, nhưng tôi đã không bị lừa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.