地下鉄のホームには、電車を待つ人々が滞留していた。
Trên sân ga tàu điện ngầm, những người chờ tàu đang bị ứ đọng lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự đình trệ, ứ đọng, tắc nghẽn (thường dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc sự di chuyển của người, phương tiện).
滞留 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự đình trệ, ứ đọng, tắc nghẽn (thường dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc sự di chuyển của người, phương tiện)..
Cách đọc là たいりゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいりゅう
Hán Việt: Trệ Lưu
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 66
地下鉄のホームには、電車を待つ人々が滞留していた。
Trên sân ga tàu điện ngầm, những người chờ tàu đang bị ứ đọng lại.
人身事故の影響で、駅構内に乗客が滞留し、混乱が生じた。
Do ảnh hưởng của tai nạn cá nhân, hành khách bị ứ đọng trong ga, gây ra hỗn loạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.