景気回復は足踏み状態が続いている。
Tình hình phục hồi kinh tế vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dậm chân tại chỗ, đình trệ, không tiến triển.
足踏み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dậm chân tại chỗ, đình trệ, không tiến triển..
Cách đọc là あしぶみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (~する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あしぶみ
Hán Việt: Túc đạp
Loại từ: Danh từ / Động từ (~する)
Nguồn/bài: Túi 67
景気回復は足踏み状態が続いている。
Tình hình phục hồi kinh tế vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ.
交渉は足踏み状態となり、解決の糸口が見えない。
Cuộc đàm phán bị đình trệ, không thấy manh mối giải quyết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.