高齢者にこの薬を使用すると、稀にうわごとを言うなどの精神神経系の副作用が現れることがあります。
Khi sử dụng thuốc này cho người cao tuổi, thỉnh thoảng có thể xuất hiện tác dụng phụ thần kinh tâm thần như nói mê sảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lời mê sảng, nói mê; mê sảng, nói lảm nhảm. Tình trạng rối loạn ý thức khiến người bệnh nói những điều không có ý nghĩa hoặc không liên quan.
譫言 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lời mê sảng, nói mê; mê sảng, nói lảm nhảm. Tình trạng rối loạn ý thức khiến người bệnh nói những điều không có ý nghĩa hoặc không liên quan..
Cách đọc là うわごと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うわごと
Hán Việt: Thiêm Ngôn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
高齢者にこの薬を使用すると、稀にうわごとを言うなどの精神神経系の副作用が現れることがあります。
Khi sử dụng thuốc này cho người cao tuổi, thỉnh thoảng có thể xuất hiện tác dụng phụ thần kinh tâm thần như nói mê sảng.
患者さんがうわごとを言い始めたら、すぐに看護師に報告してください。
Nếu bệnh nhân bắt đầu nói mê sảng, hãy báo ngay cho y tá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.