彼の胸部には深い突き刺し傷があり、肺に達していた。
Ngực anh ấy có một vết thương đâm sâu, đã chạm đến phổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết thương do vật nhọn đâm thủng, vết thương thấu.
突き刺し傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương do vật nhọn đâm thủng, vết thương thấu..
Cách đọc là つきさしきず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきさしきず
Hán Việt: Đột Thích Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
彼の胸部には深い突き刺し傷があり、肺に達していた。
Ngực anh ấy có một vết thương đâm sâu, đã chạm đến phổi.
事故の被害者は、多数のガラス片による突き刺し傷で病院に運ばれた。
Nạn nhân vụ tai nạn được đưa đến bệnh viện với nhiều vết thương do mảnh kính đâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.