交通事故で患者は重度の内傷を負った。
Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng.
内傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng..
Cách đọc là ないしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないしょう
Hán Việt: Nội thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 86
交通事故で患者は重度の内傷を負った。
Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.
緊急手術で内傷の治療が行われた。
Ca phẫu thuật cấp cứu đã điều trị chấn thương nội tạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.