Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

内傷 (ないしょう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng.

内傷 nghĩa là gì?

内傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương bên trong, chấn thương nội tạng..

内傷 đọc thế nào?

Cách đọc là ないしょう.

Cách dùng 内傷 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

内傷 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ないしょう

Hán Việt: Nội thương

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 86

Ví dụ với 内傷

交通事故で患者は重度の内傷を負った。

Bệnh nhân bị chấn thương nội tạng nghiêm trọng do tai nạn giao thông.

緊急手術で内傷の治療が行われた。

Ca phẫu thuật cấp cứu đã điều trị chấn thương nội tạng.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút