事故で出血量が多かったため、緊急でリンゲル液の点滴を開始した。
Vì mất nhiều máu do tai nạn, chúng tôi đã khẩn cấp bắt đầu truyền dịch Ringer.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dung dịch Ringer (dung dịch truyền tĩnh mạch dùng trong y tế để bổ sung dịch và điện giải).
リンゲル液 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dung dịch Ringer (dung dịch truyền tĩnh mạch dùng trong y tế để bổ sung dịch và điện giải)..
Cách đọc là りんげるえき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りんげるえき
Hán Việt: Ringer Dịch (hoặc Dung dịch Ringer)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
事故で出血量が多かったため、緊急でリンゲル液の点滴を開始した。
Vì mất nhiều máu do tai nạn, chúng tôi đã khẩn cấp bắt đầu truyền dịch Ringer.
リンゲル液は、手術中や脱水症状の患者にしばしば用いられる。
Dung dịch Ringer thường được sử dụng trong phẫu thuật và cho bệnh nhân bị mất nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.