市は住民に節電への協力を働きかけた。
Thành phố kêu gọi người dân hợp tác tiết kiệm điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tác động, kêu gọi hoặc vận động để người khác hành động
働きかける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tác động, kêu gọi hoặc vận động để người khác hành động.
Cách đọc là はたらきかける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はたらきかける
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
市は住民に節電への協力を働きかけた。
Thành phố kêu gọi người dân hợp tác tiết kiệm điện.
業界団体が政府に制度の見直しを働きかけている。
Hiệp hội ngành nghề đang vận động chính phủ xem xét lại chế độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.