被害の程度を誇張して話してはいけない。
Không được nói phóng đại mức độ thiệt hại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phóng đại, mô tả sự việc lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế
誇張 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phóng đại, mô tả sự việc lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Cách đọc là こちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こちょう
Hán Việt: KHOA TRƯƠNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
被害の程度を誇張して話してはいけない。
Không được nói phóng đại mức độ thiệt hại.
広告には商品の効果を誇張した表現があった。
Quảng cáo có cách diễn đạt phóng đại công dụng sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.