彼は一人で働きながら家族を養っている。
Anh ấy một mình làm việc để nuôi sống gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nuôi dưỡng, bồi dưỡng
養う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nuôi dưỡng, bồi dưỡng.
Cách đọc là やしなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やしなう
Hán Việt: DƯỠNG
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
彼は一人で働きながら家族を養っている。
Anh ấy một mình làm việc để nuôi sống gia đình.
多くの文章を読むことで読解力を養う。
Đọc nhiều văn bản giúp rèn luyện năng lực đọc hiểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.