新薬は驚異的な効果を示した。
Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự kinh ngạc; sự vật, hiện tượng hoặc thành tích đáng kinh ngạc
驚異 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự kinh ngạc; sự vật, hiện tượng hoặc thành tích đáng kinh ngạc.
Cách đọc là きょうい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうい
Hán Việt: KINH DỊ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
新薬は驚異的な効果を示した。
Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc.
その新人は短期間で驚異の成長を遂げた。
Người mới đó đạt mức trưởng thành đáng kinh ngạc trong thời gian ngắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.