Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N2

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 仕 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 仕様 (しよう) – Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification).

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

仕様しよう

仕上しおれ

仕上げしあげ

仕様書しようしょ

仕上表しあげひょう

仕事仲間しごとなかま

Từ có chứa Kanji 仕

16 mục hiển thị

仕様

しよう

Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification)

Hán Việt: Sĩ Dạng

このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。

Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.

仕上

しおれ

hoàn thiện, trang trí, làm đẹp

Hán Việt: sĩ thượng

部屋を仕上(しおれ)する

Làm đẹp phòng

仕上げ

しあげ

sự hoàn thiện, bước hoàn tất

Hán Việt: SĨ THƯỢNG

料理の仕上げに少ししょうゆを加えた。

Ở bước hoàn thiện món ăn, tôi thêm một chút xì dầu.

仕様書

しようしょ

Bảng thông số kỹ thuật, tài liệu quy cách, bản vẽ thiết kế (đặc tả kỹ thuật).

Hán Việt: Sĩ dạng thư / Văn bản quy cách

交換する部品がこの機械の仕様書に合っているか確認してください。

Vui lòng xác nhận xem linh kiện thay thế có phù hợp với bảng thông số kỹ thuật của máy này hay không.

仕上表

しあげひょう

Bảng kê vật liệu hoàn thiện (trên bản vẽ kiến trúc).

Hán Việt: Sĩ Thượng Biểu

仕上表で、各部屋の床材と壁材を確認してください。

Hãy kiểm tra vật liệu sàn và tường của từng phòng trong bảng kê vật liệu hoàn thiện.

仕事仲間

しごとなかま

đồng nghiệp, bạn làm việc

Hán Việt: SĨ SỰ TRỌNG GIAN

職場で「仕事仲間」という表現を使った。

Tôi dùng cách nói “仕事仲間” ở nơi làm việc.

仕事ぶり

しごとぶり

cách làm việc, thái độ làm việc

彼の仕事ぶりを見れば、責任感の強さが分かる。

Nhìn cách làm việc của anh ấy là biết tinh thần trách nhiệm rất cao.

仕上がる

しあがる

được hoàn thành, hoàn tất

Hán Việt: SĨ THƯỢNG

注文したスーツがきれいに仕上がった。

Bộ vest đã đặt may được hoàn thiện rất đẹp.

仕上げる

しあげる

hoàn thành, hoàn thiện / Hoàn thành, kết thúc (một công việc, sản phẩm)

Hán Việt: SĨ THƯỢNG

締め切りまでにレポートを仕上げなければならない。

Tôi phải hoàn thành báo cáo trước hạn nộp.

仕入れる

しいれる

Mua vào, nhập hàng, tích trữ (để bán hoặc sử dụng cho mục đích kinh doanh/sản xuất)

Hán Việt: SĨ NHẬP

この店は新鮮な野菜を毎日農家から仕入れています。

Cửa hàng này nhập rau tươi từ nông dân mỗi ngày.

仕留める

しとめる

Hạ gục, tiêu diệt; bắt giữ; hoàn thành, đạt được (mục tiêu)

Hán Việt: SĨ LƯU

猟師は鹿を仕留めた。

Người thợ săn đã hạ gục con nai.

仕上がり

しあがり

Sự hoàn thiện, kết quả cuối cùng, bề mặt hoàn thiện (của sản phẩm, công trình sau khi hoàn tất công đoạn).

Hán Việt: Sĩ Thượng

コンクリートの打設後の仕上がりを確認し、品質基準を満たしているかチェックします。

Sau khi đổ bê tông, chúng ta kiểm tra bề mặt hoàn thiện và xem xét liệu có đạt tiêu chuẩn chất lượng hay không.

間仕切り

まじきり

Vách ngăn (tường ngăn phòng)

Hán Việt: Gian Sĩ Thiết

図面では、可動式の間仕切りが計画されている。

Trên bản vẽ, vách ngăn di động được quy hoạch.

機能仕様

きのうしよう

Đặc tả chức năng; Mô tả chi tiết các chức năng mà hệ thống phải thực hiện.

Hán Việt: Chức năng đặc tả

この設計書には、各機能の機能仕様が明確に記述されています。

Tài liệu thiết kế này mô tả rõ ràng đặc tả chức năng của từng chức năng.

仕事仲間

しごとなかま

đồng nghiệp, người cùng làm việc hoặc cùng nghề

仕上がる

しあがる

hoàn thành; một sản phẩm hoặc công việc đạt trạng thái cuối cùng

Cách học chữ 仕

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...