移住
いじゅう
Di cư, định cư, chuyển chỗ ở (đến một quốc gia hoặc khu vực khác)
Hán Việt: DI TRÚ
彼は新しい生活を始めるために、ハワイへ移住することを決めた。
Anh ấy đã quyết định di cư đến Hawaii để bắt đầu một cuộc sống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 住 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 移住 (いじゅう) – Di cư, định cư, chuyển chỗ ở (đến một quốc gia hoặc khu vực khác).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
移住 → いじゅう
居住 → きょじゅう
住民 → じゅうみん
住宅街 → じゅうたくがい
住み込む → すみこむ
住民団体 → じゅうみんだんたい
7 mục hiển thị
いじゅう
Di cư, định cư, chuyển chỗ ở (đến một quốc gia hoặc khu vực khác)
Hán Việt: DI TRÚ
彼は新しい生活を始めるために、ハワイへ移住することを決めた。
Anh ấy đã quyết định di cư đến Hawaii để bắt đầu một cuộc sống mới.
きょじゅう
Cư trú
Hán Việt: Cớ Trú
現在(げんざい)の居住(きょじゅう)地(ち)を確認(かくにん)する。
Xác nhận nơi cư trú hiện tại.
じゅうみん
người dân, cư dân
Hán Việt: cư dân
この町の住民は親切です
Người dân ở thị trấn này rất hiếu khách
じゅうたくがい
khu dân cư; khu vực tập trung nhiều nhà ở
すみこむ
ở lại làm/ở trong nhà
仕事や日常生活で、住み込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống ở lại làm/ở trong nhà.
じゅうみんだんたい
tổ chức của cư dân; nhóm do người dân địa phương lập ra
ひとりずまい
sống một mình
祖母は一人住まいをしています。
Bà tôi đang sống một mình.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.