和
わ
Hòa / Tổng
Hán Việt: Hoà
数字(すうじ)の和(わ)を求める(もとめる)。
Tính tổng của các con số.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 和 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 和 (わ) – Hòa / Tổng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
和 → わ
平和 → へいわ
緩和 → かんわ
和風 → わふう
和食 → わしょく
和やか → なごやか
10 mục hiển thị
わ
Hòa / Tổng
Hán Việt: Hoà
数字(すうじ)の和(わ)を求める(もとめる)。
Tính tổng của các con số.
へいわ
Hòa bình
Hán Việt: Bình Hoà
平和(へいわ)な世界(せかい)。
Thế giới hòa bình.
かんわ
Nới lỏng, giảm nhẹ, làm dịu đi
Hán Việt: Hoãn Hòa
政府は経済規制の緩和を発表した。
Chính phủ đã công bố nới lỏng các quy định kinh tế.
わふう
kiểu Nhật, phong cách Nhật Bản
和風の庭がある旅館に泊まった。
Tôi ở một nhà trọ có khu vườn kiểu Nhật.
わしょく
món Nhật, ẩm thực Nhật Bản
朝食にはご飯とみそ汁の和食を選んだ。
Bữa sáng tôi chọn món Nhật với cơm và canh miso.
なごやか
Hòa thuận / Ôn hòa
Hán Việt: Hoà
和やか(なごやか)な雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí ôn hòa.
いわかん
Cảm giác khó chịu, không thoải mái, không tự nhiên, có gì đó sai sai
Hán Việt: Vi Hòa Cảm
食事中に何か違和感があったら、遠慮なく教えてください。
Nếu có bất kỳ cảm giác khó chịu nào trong khi ăn, xin đừng ngần ngại cho tôi biết.
やわらぐ
Dịu đi, lắng xuống, giảm bớt (căng thẳng, cơn đau, sự nghiêm trọng)
Hán Việt: Hoà
両国間の緊張が和らぐ兆しが見え始めた。
Dấu hiệu căng thẳng giữa hai nước bắt đầu dịu đi.
やわらげる
Làm dịu đi
Hán Việt: Hoà
痛み(いたみ)を和らげる(やわらげる)。
Làm dịu cơn đau.
くつうかんわ
Giảm đau, làm dịu nỗi đau (các biện pháp y tế nhằm làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân).
Hán Việt: Khổ Thống Hoãn Hoà (Làm dịu nỗi đau)
術後の患者には、適切な苦痛緩和が早期回復のために不可欠である。
Đối với bệnh nhân sau phẫu thuật, việc giảm đau thích hợp là cần thiết để hồi phục sớm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.