食事中に何か違和感があったら、遠慮なく教えてください。
Nếu có bất kỳ cảm giác khó chịu nào trong khi ăn, xin đừng ngần ngại cho tôi biết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm giác khó chịu, không thoải mái, không tự nhiên, có gì đó sai sai
違和感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác khó chịu, không thoải mái, không tự nhiên, có gì đó sai sai.
Cách đọc là いわかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いわかん
Hán Việt: Vi Hòa Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
食事中に何か違和感があったら、遠慮なく教えてください。
Nếu có bất kỳ cảm giác khó chịu nào trong khi ăn, xin đừng ngần ngại cho tôi biết.
入れ歯が合わずに違和感がある場合、咀嚼機能に影響が出ることがあります。
Nếu răng giả không vừa và gây khó chịu, chức năng nhai có thể bị ảnh hưởng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.