投票
とうひょう
bỏ phiếu
この資料では、投票について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bỏ phiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 投 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 投票 (とうひょう) – bỏ phiếu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
投票 → とうひょう
投入 → とうにゅう
投資 → とうし
投書 → とうしょ
投げる → なげる
投げ出す → なげだす
11 mục hiển thị
とうひょう
bỏ phiếu
この資料では、投票について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bỏ phiếu.
とうにゅう
Bỏ vào, đưa vào, ném vào; đầu tư, đưa vào sử dụng.
Hán Việt: ĐẦU NHẬP
硬貨を自動販売機に投入する。
Bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động.
とうし
Đầu tư; sự đầu tư
Hán Việt: ĐẦU TƯ
彼は株式投資で成功を収めた。
Anh ấy đã thành công trong đầu tư cổ phiếu.
とうしょ
Thư gửi tòa soạn, bài đọc giả gửi báo
Hán Việt: Đầu thư
彼は新聞の投書欄に、社会問題についての意見を寄せた。
Anh ấy đã gửi ý kiến của mình về một vấn đề xã hội đến mục thư bạn đọc của báo.
とうひょう
bỏ phiếu
選挙で初めて投票した。
Tôi lần đầu đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
とうし
đầu tư; bỏ tiền hoặc nguồn lực với kỳ vọng sinh lợi hoặc tạo giá trị
将来のために少額から投資を始めた。
Tôi bắt đầu đầu tư từ một khoản nhỏ cho tương lai.
なげる
Ném
Hán Việt: Đầu
ボールを遠く(とおく)に投げる(なげる)。
Ném quả bóng đi xa.
なげだす
ném ra; bỏ cuộc
仕事や日常生活で、投げ出す場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống ném ra.
なげやり
Bất cẩn, vô trách nhiệm, buông xuôi, bỏ mặc, làm việc cho xong chuyện.
Hán Việt: Đầu khiển
彼女の投げやりな態度に、彼はがっかりした。
Anh ấy đã thất vọng với thái độ buông xuôi của cô ấy.
なげやり
Vô trách nhiệm, thờ ơ, buông xuôi, bất cần.
Hán Việt: Đầu Khiển
彼女の投げやりな態度に、彼はがっかりしていた。
Anh ấy đã thất vọng vì thái độ buông xuôi của cô ấy.
なげかける
Đặt ra, đưa ra (câu hỏi, nghi vấn, vấn đề); ném (ánh mắt, lời nói).
Hán Việt: Đầu Quải
その記事は、社会に新たな問題を投げかけた。
Bài báo đó đã đặt ra một vấn đề mới cho xã hội.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.