抱く
いだく
Ôm ấp / Hoài bão
Hán Việt: Bão
夢(ゆめ)を抱く(いだく)。
Ôm ấp giấc mơ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 抱 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 抱く (いだく) – Ôm ấp / Hoài bão.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
抱く → いだく
辛抱 → しんぼう
介抱 → かいほう
抱負 → ほうふ
抱える → かかえる
抱っこ → だっこ
10 mục hiển thị
いだく
Ôm ấp / Hoài bão
Hán Việt: Bão
夢(ゆめ)を抱く(いだく)。
Ôm ấp giấc mơ.
しんぼう
Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại
Hán Việt: TÂN BÃO
もう少しの辛抱だ。
Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.
かいほう
Chăm sóc, cứu giúp (người bệnh, người bị thương, người gặp khó khăn)
Hán Việt: GIỚI BÃO
医者と看護師が患者を介抱した。
Bác sĩ và y tá đã chăm sóc bệnh nhân.
ほうふ
Hoài bão, ước nguyện, kế hoạch lớn (thường là kế hoạch cho tương lai, mục tiêu cao cả)
Hán Việt: Bão phụ
新年の抱負を語る会が開催された。
Một buổi gặp mặt để chia sẻ hoài bão năm mới đã được tổ chức.
だく
ôm, bế; giữ người hoặc vật trong vòng tay
いだく
ôm ấp; mang trong lòng một cảm xúc, suy nghĩ hoặc ước mơ
かかえる
Đối mặt / Ôm đồm
Hán Việt: Bão
難問(なんもん)を抱える(かかえる)。
Đang đối mặt với vấn đề nan giải.
だっこ
bế, ôm trong tay; thường dùng với trẻ nhỏ
(うでに)だく
ôm/bế trong vòng tay
Hán Việt: UYỂN BÃO
この表現「(腕に)抱く」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “(腕に)抱く” thường được dùng trong tình huống đời sống.
わきにかかえる
cắp dưới nách, ôm giữ bên hông
Hán Việt: BÃO
子どもは「わきに抱える」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “わきに抱える”.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.