真似
まね
Bắt chước
Hán Việt: CHÂN TỰ
人の真似をする。
Bắt chước người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 真 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 真似 (まね) – Bắt chước.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
真似 → まね
真相 → しんそう
真偽 → しんぎ
真心 → まごころ
真実 → しんじつ
真~ → ま〜
16 mục hiển thị
まね
Bắt chước
Hán Việt: CHÂN TỰ
人の真似をする。
Bắt chước người khác.
しんそう
Chân tướng
Hán Việt: Chân Tướng
事件(じけん)の真相(しんそう)を究明(きゅうめい)する。
Điều tra làm rõ chân tướng vụ án.
しんぎ
Thật giả
Hán Việt: Chân Nguỵ
情報の(じょうほうの)真偽(しんぎ)を確かめる(たしかめる)。
Xác nhận thật giả của thông tin.
まごころ
Tấm lòng chân thành, thành tâm, sự thành thật từ trái tim.
Hán Việt: Chân Tâm
彼女は真心こもった手紙で、自分の気持ちを伝えた。
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc của mình bằng một lá thư đầy chân thành.
しんじつ
sự thật; điều thực sự đã xảy ra hoặc đúng với thực tế
ま〜
thật, chính giữa, hoàn toàn ~; tiền tố nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ
まんまえ
ngay phía trước
学校の真ん前にコンビニがあります。
Ngay trước trường có cửa hàng tiện lợi.
まうしろ
ngay phía sau
私の席の真後ろに先生が立っていました。
Thầy giáo đã đứng ngay phía sau chỗ tôi.
まんなか
chính giữa, ngay giữa
部屋の真ん中にテーブルを置きました。
Tôi đặt bàn ở chính giữa phòng.
しんけんな
nghiêm túc
真剣な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng nghiêm túc.
まっさき
Đầu tiên, trước hết, trước tiên
Hán Việt: Chân Tiên
災害時は真っ先に自分の安全を確保する。
Khi có thảm họa, trước tiên hãy đảm bảo an toàn cho bản thân.
まっ〜
rất, hoàn toàn, chính giữa ~; tiền tố nhấn mạnh mức độ mạnh
まっくら
tối om, tối hoàn toàn
まっくろな
đen sì
この表現は、物事の様子を表すときに「真っ黒な」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “真っ黒な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
まっさおな
xanh tái
この表現は、物事の様子を表すときに「真っ青な」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “真っ青な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
まっかな
đỏ rực
この表現は、物事の様子を表すときに「真っ赤な」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “真っ赤な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.