競う
きそう
Cạnh tranh / Thi đua
Hán Việt: Cạnh
技術(ぎじゅつ)を競い(きそい)合う(あう)。
Thi đua kỹ thuật với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 競 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 競う (きそう) – Cạnh tranh / Thi đua.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
競う → きそう
競技 → きょうぎ
競争率 → きょうそうりつ
競技場 → きょうぎじょう
団体競技 → だんたいきょうぎ
個人競技 → こじんきょうぎ
7 mục hiển thị
きそう
Cạnh tranh / Thi đua
Hán Việt: Cạnh
技術(ぎじゅつ)を競い(きそい)合う(あう)。
Thi đua kỹ thuật với nhau.
きょうぎ
Thi đấu / Trận đấu
Hán Việt: Cạnh Kỹ
新しい(あたらしい)競技(きょうぎ)に参加(さんか)する。
Tham gia một môn thi đấu mới.
きょうぎ
môn thi đấu; hoạt động thể thao có luật và tranh tài
この大会では十種類以上の競技が行われる。
Giải đấu này có hơn mười môn thi đấu.
きょうそうりつ
tỷ lệ cạnh tranh; số người cạnh tranh cho một chỗ hoặc một suất
今年は応募者が増え、試験の競争率が高くなった。
Năm nay số người đăng ký tăng nên tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi cao hơn.
きょうぎじょう
sân thi đấu; địa điểm được xây dựng cho các cuộc thi thể thao
決勝戦は市内で一番大きな競技場で行われる。
Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố.
だんたいきょうぎ
môn thi đấu đồng đội
私は個人競技より団体競技のほうが好きだ。
Tôi thích môn đồng đội hơn môn cá nhân.
こじんきょうぎ
môn thi đấu cá nhân
水泳には個人競技と団体競技の両方がある。
Bơi lội có cả nội dung cá nhân lẫn đồng đội.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.