範囲
はんい
Phạm vi
Hán Việt: Phạm Vy
テスト(てすと)の範囲(はんい)は広い(ひろい)。
Phạm vi bài kiểm tra rất rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 範 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 範囲 (はんい) – Phạm vi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
範囲 → はんい
範囲外 → はんいがい
責任範囲 → せきにんはんい
基準範囲 → きじゅんはんい
基準値範囲 → きじゅんちはんい
範囲外の問題 → はんいがいのもんだい
10 mục hiển thị
はんい
Phạm vi
Hán Việt: Phạm Vy
テスト(てすと)の範囲(はんい)は広い(ひろい)。
Phạm vi bài kiểm tra rất rộng.
はんい
phạm vi, giới hạn
試験範囲を先生に確認した。
Tôi xác nhận phạm vi thi với giáo viên.
はんいがい
ngoài phạm vi
Hán Việt: phạm vi ngoài
照明対象となる範囲外(はんいがい)に照射されるような漏れ光によって引き起こされる障害のことを, 光害(こうがい)という。
Các vấn đề gây ra bởi ánh sáng rò rỉ chiếu vào khu vực ngoài phạm vi chiếu sáng mục tiêu được gọi là ô nhiễm ánh sáng.
せきにんはんい
Phạm vi trách nhiệm; giới hạn trách nhiệm.
Hán Việt: Trách Nhiệm Phạm Vi
引き継ぎミーティングでは、新しいチームの責任範囲を明確にすることが重要です。
Trong cuộc họp bàn giao, việc làm rõ phạm vi trách nhiệm của đội mới là rất quan trọng.
きじゅんはんい
Phạm vi tiêu chuẩn, giới hạn bình thường (của kết quả xét nghiệm)
Hán Việt: Cơ chuẩn phạm vi / Phạm vi tiêu chuẩn
検査結果の数値が基準範囲内であれば、特に問題はありません。
Nếu các chỉ số của kết quả xét nghiệm nằm trong phạm vi tiêu chuẩn, thì không có vấn đề gì đặc biệt.
きじゅんちはんい
Khoảng giá trị tiêu chuẩn, khoảng tham chiếu (Reference range/interval) - là phạm vi giá trị bình thường được chấp nhận cho một chỉ số xét nghiệm.
Hán Việt: Cơ chuẩn trị phạm vi
検査結果の項目ごとに、基準値範囲が記載されています。
Mỗi mục trong kết quả xét nghiệm đều có ghi khoảng giá trị tiêu chuẩn.
はんいがいのもんだい
vấn đề ngoài phạm vi
Hán Việt: PHẠM VI NGOẠI
その質問は今回の試験範囲外の問題です。
Câu hỏi đó là vấn đề nằm ngoài phạm vi kỳ thi lần này.
はんいをせんたくする
chọn phạm vi
コピーしたい文章の範囲を選択した。
Tôi chọn phạm vi đoạn văn muốn sao chép.
むりのないはんいで
Trong phạm vi không quá sức/không gắng gượng; trong khả năng cho phép.
Hán Việt: Vô Lí Phạm Vi
利用者さんの体調に合わせて、無理のない範囲で公園を散歩しましょう。
Hãy đi dạo công viên trong phạm vi không quá sức, phù hợp với tình trạng sức khỏe của người sử dụng.
いんさつのはんいをしていする
chỉ định phạm vi in
必要なページだけ印刷するために、印刷の範囲を指定した。
Tôi chỉ định phạm vi in để chỉ in những trang cần thiết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.