緊張
きんちょう
Căng thẳng
Hán Việt: Khẩn Trương
面接(めんせつ)で緊張(きんちょう)した。
Tôi đã căng thẳng khi phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 緊 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 緊張 (きんちょう) – Căng thẳng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
緊張 → きんちょう
緊密 → きんみつ
緊急性 → きんきゅうせい
緊張感 → きんちょうかん
緊急対応 → きんきゅうたいおう
緊急手術 → きんきゅうしゅじゅつ
11 mục hiển thị
きんちょう
Căng thẳng
Hán Việt: Khẩn Trương
面接(めんせつ)で緊張(きんちょう)した。
Tôi đã căng thẳng khi phỏng vấn.
きんみつ
Mật thiết, khăng khít, chặt chẽ
Hán Việt: Khẩn Mật
両国間の緊密な協力関係。
Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa hai nước.
きんちょう
căng thẳng; trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị gồng lên vì áp lực
きんきゅうせい
Tính khẩn cấp, mức độ cần xử lý ngay lập tức.
Hán Việt: Khẩn cấp tính
特定の症状が現れた場合、緊急性があるためすぐに病院へ行ってください。
Nếu xuất hiện các triệu chứng nhất định, vì có tính khẩn cấp nên hãy đến bệnh viện ngay lập tức.
きんちょうかん
cảm giác căng thẳng; bầu không khí khiến người ta phải tập trung và cảnh giác
きんきゅうたいおう
Phản ứng/đối phó khẩn cấp, xử lý khẩn cấp. Trong IT thường dùng để chỉ việc xử lý lỗi/sự cố nghiêm trọng một cách nhanh chóng.
Hán Việt: Khẩn cấp đối ứng
サーバー障害が発生したため、エンジニアチームは緊急対応に追われた。
Vì sự cố server xảy ra, đội ngũ kỹ sư phải vội vàng xử lý khẩn cấp.
きんきゅうしゅじゅつ
Phẫu thuật cấp cứu
Hán Việt: Khẩn Cấp Thủ Thuật
患者は大量出血のため、直ちに緊急手術が必要だった。
Bệnh nhân bị mất máu nhiều, cần phải phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.
きんきゅうしけつ
Cầm máu khẩn cấp; Cầm máu cấp cứu
Hán Việt: Khẩn Cấp Chỉ Huyết
腹部外傷による大量出血に対し、迅速な緊急止血が必要とされた。
Đối với xuất huyết ồ ạt do chấn thương bụng, việc cầm máu khẩn cấp nhanh chóng là cần thiết.
きんきゅうはんそう
Vận chuyển cấp cứu, Chuyển viện khẩn cấp
Hán Việt: Khẩn cấp ban tống
事故現場から重傷患者が病院に**緊急搬送**された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được **vận chuyển cấp cứu** từ hiện trường tai nạn đến bệnh viện.
きんきゅうパッチ
Bản vá khẩn cấp, một bản cập nhật phần mềm được phát hành nhanh chóng để khắc phục một lỗi nghiêm trọng hoặc lỗ hổng bảo mật cấp bách trên server.
Hán Việt: Khẩn cấp Patch
サーバーの脆弱性が発見されたため、直ちに緊急パッチの適用を決定しました。
Do phát hiện lỗ hổng trên server, chúng tôi đã quyết định áp dụng bản vá khẩn cấp ngay lập tức.
めんせつできんちょうする
căng thẳng khi phỏng vấn
Hán Việt: DIỆN TIẾP KHẨN TRƯƠNG
求人情報を見て、「面接で緊張する」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “面接で緊張する”.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.