財産
ざいさん
Tài sản, của cải, vật sở hữu
Hán Việt: TÀI SẢN
彼は莫大な財産を相続した。
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 財 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 財産 (ざいさん) – Tài sản, của cải, vật sở hữu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
財産 → ざいさん
財務省 → ざいむしょう
財務相 → ざいむしょう
財政的 → ざいせいてき
4 mục hiển thị
ざいさん
Tài sản, của cải, vật sở hữu
Hán Việt: TÀI SẢN
彼は莫大な財産を相続した。
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.
ざいむしょう
Bộ Tài chính Nhật Bản
財務省が来年度の予算案を発表した。
Bộ Tài chính đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài khóa tới.
ざいむしょう
Bộ trưởng Tài chính; cách gọi rút gọn của 財務大臣
財務相が記者会見で新しい方針を説明した。
Bộ trưởng Tài chính đã giải thích chính sách mới trong buổi họp báo.
ざいせいてき
về mặt tài chính; liên quan đến thu chi hoặc ngân sách
小さな自治体には財政的な負担が大きい。
Với một chính quyền địa phương nhỏ, gánh nặng tài chính là khá lớn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.