食
đồ ăn, thức ăn
Hán Việt: thực
食堂(しょくどう)では何を食べるか
Tại căng tin thì ăn gì
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 食 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 食 – đồ ăn, thức ăn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
食物 → しょくもつ
外食 → がいしょく
食欲 → しょくよく
食料 → しょくりょう
食う → くう
夕食 → ゆうしょく
16 mục hiển thị
đồ ăn, thức ăn
Hán Việt: thực
食堂(しょくどう)では何を食べるか
Tại căng tin thì ăn gì
しょくもつ
thực phẩm, đồ ăn
カロリーの高い食物
Đồ ăn có hàm lượng calorie cao
がいしょく
Ăn ngoài
Hán Việt: NGOẠI THỰC
外食が多い。
Thường xuyên ăn ngoài.
しょくよく
Sự thèm ăn
Hán Việt: THỰC DỤC
食欲がない。
Không có cảm giác thèm ăn.
しょくりょう
lương thực, thực phẩm
この資料では、食料について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lương thực, thực phẩm.
くう
Ăn (thô tục)
Hán Việt: Tự
腹(はら)が減っ(へっ)て飯(めし)を食う(くう)。
Đói bụng quá nên ăn cơm.
ゆうしょく
Bữa tối
Hán Việt: Tịch Tự
夕食(ゆうしょく)を食べる(たべる)。
Ăn bữa tối.
ふくしょく
Món phụ, món ăn kèm (không phải món chính như cơm).
Hán Việt: PHÓ THỰC
今日の副食は、ほうれん草のおひたしと魚の煮付けです。
Món phụ hôm nay là rau chân vịt luộc và cá kho.
いんしょく
Ăn uống
Hán Việt: Uống ăn
この施設では、原則(げんそく)として飲食(いんしょく)が禁止(きんし)されている。
Tại cơ sở này, nguyên tắc là cấm ăn uống.
しょくご
sau bữa ăn
Hán Việt: thực hậu
食後(しょくご)に運動(うんどう)をする
làm việc sau bữa ăn
くう
ăn; cách nói thân mật, mạnh hơn 食べる
しょくよく
cảm giác thèm ăn, khẩu vị
ようしょく
món Âu, món ăn kiểu phương Tây
わしょく
món Nhật, ẩm thực Nhật Bản
しょくりょう
lương thực, nguồn thực phẩm cần thiết cho cuộc sống
いりょうしょく
Thức ăn điều trị / Chế độ ăn kiêng theo y tế / Thức ăn dùng cho người bệnh (ví dụ: thức ăn cho người tiểu đường, người suy thận).
Hán Việt: Y liệu thực
この患者さんには、塩分を控えた医療食が提供されます。
Bệnh nhân này sẽ được cung cấp thức ăn điều trị hạn chế muối.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.