養う
やしなう
Nuôi dưỡng
Hán Việt: Dưỡng
家族(かぞく)を養う(やしなう)。
Nuôi nấng gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 養 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 養う (やしなう) – Nuôi dưỡng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
養う → やしなう
療養 → りょうよう
栄養 → えいよう
休養 → きゅうよう
養生材 → ようじょうざい
養生期間 → ようじょうきかん
9 mục hiển thị
やしなう
Nuôi dưỡng
Hán Việt: Dưỡng
家族(かぞく)を養う(やしなう)。
Nuôi nấng gia đình.
りょうよう
Điều trị và hồi phục sức khỏe; nghỉ dưỡng để trị bệnh.
Hán Việt: Liệu dưỡng
退院後は、自宅で療養することになりました。
Sau khi xuất viện, tôi sẽ dưỡng bệnh tại nhà.
えいよう
dinh dưỡng; chất và nguồn năng lượng cơ thể cần để duy trì sức khỏe
きゅうよう
nghỉ dưỡng; nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe
ようじょうざい
Vật liệu bảo hộ, vật liệu che chắn (dùng trong xây dựng để bảo vệ các vật liệu, thiết bị hoặc các phần đã hoàn thiện của công trình khỏi hư hại, bụi bẩn, thời tiết).
Hán Việt: Dưỡng sinh tài
搬入されたばかりの資材は、雨風から保護するために養生材でしっかりと覆われているか確認してください。
Hãy kiểm tra xem vật liệu vừa nhập về đã được che chắn cẩn thận bằng vật liệu bảo hộ để tránh mưa gió chưa.
ようじょうきかん
Thời gian bảo dưỡng (bê tông).
Hán Việt: Dưỡng sinh kỳ gian
コンクリートの十分な強度を確保するため、養生期間を厳守してください。
Để đảm bảo cường độ bê tông đầy đủ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt thời gian bảo dưỡng.
えいようじょうたい
Tình trạng dinh dưỡng của cơ thể. Trong xét nghiệm máu, được đánh giá qua các chỉ số như Albumin, Tổng protein, Ferritin, v.v.
Hán Việt: Dinh Dưỡng Trạng Thái
患者さんの血液検査から、現在の栄養状態が良好であることが確認されました。
Từ kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân, đã xác nhận tình trạng dinh dưỡng hiện tại là tốt.
えいようがかたよる
dinh dưỡng bị lệch/mất cân bằng
Hán Việt: VINH DƯỠNG THIÊN
生活費の話で「栄養が偏る」を確認した。
Tôi dùng “栄養が偏る” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
ようじょうシート
Tấm bạt bảo vệ, tấm phủ bảo vệ (trong xây dựng)
Hán Việt: Dưỡng Sinh Sheet
朝礼で、強風時の養生シートの固定方法について注意喚起がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có cảnh báo về phương pháp cố định tấm bạt bảo vệ khi có gió mạnh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.